Sổ kết quả Miền Nam - Bảng kết quả XSMN - Xổ số Plus™

Hôm nay: Thứ Năm, Ngày 28-10-2021

Sổ kết quả Miền Nam - Bảng kết quả XSMN

An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 68 74 57
G7 504 946 497
G6 8283 7070 0328 2383 6058 9309 9211 1730 4692
G5 0000 3798 3504
G4 36138 75274 38736 03338 65523 39655 97507 12740 10265 45862 73648 48795 22132 81842 71829 49087 47113 71065 33419 71250 07855
G3 28169 81825 73042 47228 17875 63398
G2 99129 79078 42736
G1 99916 57136 23393
ĐB 481554 396800 685860
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 407 90 4
1 6 139
2 8359 8 9
3 868 26 06
4 60822
5 54 8 705
6 89 52 50
7 04 48 5
8 3 3 7
9 85 7283

Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
G8 57 71 03
G7 640 905 782
G6 4517 6802 8866 9408 3141 1255 6768 6263 2884
G5 0573 2044 2143
G4 00114 46333 35890 08668 43044 11194 62787 26141 83001 86978 54124 79017 25937 21700 17011 58498 21126 36054 78068 09033 84625
G3 62620 49237 12684 24800 15762 38461
G2 92196 33631 00736
G1 34359 02251 88113
ĐB 577299 637269 531535
Đầu Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
0 2 58100 3
1 74 7 13
2 0 4 65
3 37 71 365
4 04 141 3
5 79 51 4
6 68 9 83821
7 3 18
8 7 4 24
9 0469 8

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8 80 37 45
G7 696 670 885
G6 2619 6322 5219 4214 4268 1424 0599 6299 0213
G5 1187 8091 5645
G4 99629 83313 33382 32510 09071 87696 26597 39643 97714 93225 28036 99751 85316 48687 66846 31325 27660 54286 65540 76052 70265
G3 70580 49334 39962 39397 23110 89762
G2 24486 06958 65439
G1 18682 08232 98290
ĐB 645804 275074 590295
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 4
1 9930 446 30
2 29 45 5
3 4 762 9
4 3 5560
5 18 2
6 82 052
7 1 04
8 072062 7 56
9 667 17 9905

Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8 24 29 26
G7 944 681 940
G6 8341 2674 5213 2576 5318 7461 6994 8203 0295
G5 9458 6365 3760
G4 92697 86408 62150 30375 26362 60858 27087 00296 76516 88284 15840 41379 18575 27372 65346 30310 59959 87755 05999 87970 98939
G3 86278 79964 18432 68841 46842 90427
G2 06107 44217 03275
G1 47712 21553 62052
ĐB 911182 486571 412466
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 87 3
1 32 867 0
2 4 9 67
3 2 9
4 41 01 062
5 808 3 952
6 24 15 06
7 458 69521 05
8 72 14
9 7 6 459

Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 35 84 94
G7 523 031 416
G6 6744 7436 2524 8786 2107 5208 5586 9458 1651
G5 4716 8687 7835
G4 40618 91839 75003 17358 41357 73857 77233 57964 62422 81834 61234 17864 93191 78542 03729 03622 71097 52049 52631 74916 72448
G3 16665 94602 80311 43628 79082 26858
G2 93487 93940 71593
G1 40160 62756 89397
ĐB 485772 038848 423221
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 32 78
1 68 1 66
2 34 28 921
3 5693 144 51
4 4 208 98
5 877 6 818
6 50 44
7 2
8 7 467 62
9 1 4737

Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
G8 91 07 15 70
G7 631 203 138 712
G6 8007 6125 1909 3734 0007 2963 2335 1182 9840 5569 0473 9282
G5 5024 8596 2575 5886
G4 42338 05116 86520 12643 95692 71048 74235 95562 39596 47975 19669 11215 62550 08286 68035 54080 48988 89750 05125 61067 40348 55321 73499 32268 00838 59454 22380 66594
G3 65156 39751 73463 13091 99993 72960 08709 58406
G2 92695 55886 73115 32647
G1 55565 54838 79665 35743
ĐB 749782 355064 180266 780272
Đầu Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
0 79 737 96
1 6 5 55 2
2 540 5 1
3 185 48 855 8
4 38 08 73
5 61 0 0 4
6 5 32934 7056 98
7 5 5 032
8 2 66 208 260
9 125 661 3 94

Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 64 86 46
G7 164 301 264
G6 1934 0427 4660 8686 0041 3791 3239 6659 9275
G5 7623 2609 6825
G4 04989 02060 99520 88062 76927 22271 92952 81548 72555 25558 59947 77194 58142 56835 58843 37948 44683 14807 54719 06402 42624
G3 88733 60955 67456 93988 71308 14967
G2 99169 84677 09902
G1 31373 98537 42000
ĐB 863825 736861 670059
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 19 72820
1 9
2 73075 54
3 43 57 9
4 1872 638
5 25 586 99
6 440029 1 47
7 13 7 5
8 9 668 3
9 14