Tổng hợp sổ kết quả xổ số miền trung, tra cứu kqxsmt | xosoplus

Hôm nay: Thứ Bảy, Ngày 25-06-2022

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 27 00 41
G7 446 725 676
G6 9948 5207 9745 2880 6619 2078 6634 8961 8254
G5 7508 4319 9287
G4 55589 38711 25914 02568 78955 37103 29082 24140 99747 04898 31257 56467 95169 72643 49242 87286 33245 98934 64053 43220 82359
G3 23520 73829 37821 19302 77483 22159
G2 18067 73587 01732
G1 97011 49421 36415
ĐB 627301 149036 372934
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7831 02
1 141 99 5
2 709 511 0
3 6 4424
4 685 073 125
5 5 7 4399
6 87 79 1
7 8 6
8 92 07 763
9 8

Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 14
G7 112 248
G6 8511 7576 7531 9932 3615 2937
G5 5751 4566
G4 77260 62606 91374 43747 01059 42773 34239 09788 29203 18085 51471 85531 53710 34474
G3 15439 55259 81628 80454
G2 87566 12236
G1 45327 78952
ĐB 676319 738448
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 3
1 219 450
2 7 8
3 2199 2716
4 7 88
5 199 42
6 06 6
7 643 14
8 85
9

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 79 43 02
G7 991 329 324
G6 2856 1360 4823 8313 3783 5376 1499 2175 7016
G5 6504 4857 4134
G4 05018 24906 41393 34345 24095 82937 10866 65996 03114 37936 17108 27077 32843 28953 44222 86102 20761 52927 20817 66348 90871
G3 71812 16421 21910 53121 34339 82762
G2 40534 82187 83400
G1 59223 59599 90632
ĐB 499819 184161 851225
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 46 8 220
1 829 340 67
2 313 91 4275
3 74 6 492
4 5 33 8
5 6 73
6 06 1 12
7 9 67 51
8 37
9 135 69 9

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 56 76
G7 575 753
G6 9839 2663 1499 3361 6384 8795
G5 4415 1317
G4 13473 03623 24830 58118 29179 30221 72538 09886 41676 60527 88914 36171 18658 01009
G3 10184 22367 48097 12364
G2 47264 65445
G1 33941 06117
ĐB 942153 870469
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 9
1 58 747
2 31 7
3 908
4 1 5
5 63 38
6 374 149
7 539 661
8 4 46
9 9 57

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 81 66
G7 548 780
G6 2639 3023 8139 3513 5559 7746
G5 8698 1756
G4 87647 27999 12199 52258 01869 57255 45205 40747 86933 47917 52887 71263 82799 90746
G3 67527 72397 37075 32838
G2 87585 97063
G1 45308 73572
ĐB 022690 473744
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 58
1 37
2 37
3 99 38
4 87 6764
5 85 96
6 9 633
7 52
8 15 07
9 89970 9

TT Huế Phú Yên
G8 80 65
G7 952 811
G6 6970 8228 0649 3509 8293 5500
G5 1183 7068
G4 40694 87600 94069 65029 63838 94751 93637 28459 69413 24797 73333 41158 82507 04062
G3 29545 52308 28119 59163
G2 16914 41069
G1 15131 20573
ĐB 523451 268899
Đầu TT Huế Phú Yên
0 08 907
1 4 139
2 89
3 871 3
4 95
5 211 98
6 9 58239
7 0 3
8 03
9 4 379

Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
G8 05 44 89
G7 307 953 264
G6 5603 9209 6769 4247 3237 9252 1326 3668 0948
G5 2838 0078 7779
G4 33929 26785 62982 18957 35406 54583 23667 89052 71508 69571 12311 79750 85046 55761 89935 64734 39998 87415 76138 95849 32938
G3 06399 52433 85560 24157 62908 92231
G2 71296 00710 29209
G1 11026 63249 34321
ĐB 084513 535453 754412
Đầu Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
0 57396 8 89
1 3 10 52
2 96 61
3 83 7 54881
4 4769 89
5 7 322073
6 97 10 48
7 81 9
8 523 9
9 96 8

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 07 36 79
G7 096 550 158
G6 9767 4195 5020 9378 5866 4564 3055 0434 0405
G5 2965 0514 9033
G4 70502 93448 08290 24889 18556 94136 04455 48774 46843 55725 80270 27190 37207 82634 21570 49981 27863 01378 25974 63882 96058
G3 52268 04803 35709 69456 34467 92179
G2 39005 69928 88165
G1 01245 55881 90587
ĐB 620675 571001 674809
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7235 791 59
1 4
2 0 58
3 6 64 43
4 85 3
5 65 06 858
6 758 64 375
7 5 840 90849
8 9 1 127
9 650 0

Gia Lai Ninh Thuận
G8 30 87
G7 455 669
G6 5662 3211 0850 6478 9034 7788
G5 4022 8251
G4 05965 52904 96658 69451 79541 99644 72997 53073 01759 18907 68497 54043 98716 14259
G3 84051 97312 66179 51003
G2 50866 14574
G1 68152 98020
ĐB 987646 963977
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 73
1 12 6
2 2 0
3 0 4
4 146 3
5 508112 199
6 256 9
7 83947
8 78
9 7 7

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 25 99 45
G7 390 913 890
G6 6009 8437 3388 6144 8250 6891 3189 5031 5226
G5 8809 7950 9114
G4 30793 39265 58381 85867 67881 32484 22453 14262 67038 67812 04532 94521 84405 17140 91215 68495 48865 42042 57559 30054 04700
G3 09262 63223 33981 28714 50290 08390
G2 20893 97212 51633
G1 61139 76606 51515
ĐB 566588 749246 572986
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 99 56 0
1 3242 455
2 53 1 6
3 79 82 13
4 406 52
5 3 00 94
6 572 2 5
7
8 81148 1 96
9 033 91 0500

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 70 47
G7 386 103
G6 7699 6329 5533 6291 6329 5441
G5 0152 3196
G4 98668 07496 94343 44426 30447 53501 37867 87952 90216 21124 16366 24628 35601 41523
G3 77273 15282 27855 13168
G2 39499 74107
G1 32037 55196
ĐB 029256 221235
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 1 317
1 6
2 96 9483
3 37 5
4 37 71
5 26 25
6 87 68
7 03
8 62
9 969 166

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 17 48
G7 013 612
G6 1962 0233 6845 5149 4778 6978
G5 1185 1814
G4 41693 91989 72794 40183 10492 06720 80440 94449 06745 58270 98739 99593 07701 73997
G3 32871 08597 75225 20832
G2 80867 10807
G1 97602 98789
ĐB 782690 627474
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2 17
1 73 24
2 0 5
3 3 92
4 50 8995
5
6 27
7 1 8804
8 593 9
9 34270 37

TT Huế Phú Yên
G8 11 80
G7 093 317
G6 4324 5961 5034 6080 1007 2434
G5 1978 8076
G4 99285 61478 29576 26001 29385 74223 88111 01173 98713 06911 44993 12372 49203 14965
G3 84593 94514 28652 26455
G2 74848 60953
G1 13048 22993
ĐB 918703 172136
Đầu TT Huế Phú Yên
0 13 73
1 114 731
2 43
3 4 46
4 88
5 253
6 1 5
7 886 632
8 55 00
9 33 33

Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
G8 26 29 03
G7 242 162 826
G6 2576 7082 0143 4281 4385 2495 1715 7870 3383
G5 6070 0789 4619
G4 50226 19543 43757 81630 91116 45025 51655 18405 41286 46905 65905 16950 23322 36978 28342 74876 12367 20085 90637 08289 67585
G3 80587 32335 20280 49482 90022 08026
G2 85010 46744 19714
G1 58860 90789 86447
ĐB 195597 671541 125399
Đầu Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
0 555 3
1 60 594
2 665 92 626
3 05 7
4 233 41 27
5 75 0
6 0 2 7
7 60 8 06
8 27 1596029 3595
9 7 5 9

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 42 71 00
G7 398 983 560
G6 1760 3420 0936 1847 7687 3791 4087 0057 9947
G5 3601 1467 7557
G4 94442 03559 15888 72097 77252 88049 60636 16569 53194 24016 42630 12639 48212 33839 10331 29725 54441 84004 36469 78767 27842
G3 44174 48751 48995 55033 06565 96130
G2 58940 61652 32332
G1 81235 69974 96603
ĐB 812955 429240 529366
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 043
1 62
2 0 5
3 665 0993 102
4 2290 70 712
5 9215 2 77
6 0 79 09756
7 4 14
8 8 37 7
9 87 145

Gia Lai Ninh Thuận
G8 00 04
G7 515 488
G6 8901 8895 3952 2978 4750 0298
G5 2655 5232
G4 59807 09017 35169 87637 64905 22287 62062 12351 54445 66196 87447 51696 55639 03137
G3 66910 13138 47057 94505
G2 71330 66544
G1 81901 84937
ĐB 248277 134478
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 01751 45
1 570
2
3 780 2977
4 574
5 25 017
6 92
7 7 88
8 7 8
9 5 866