Tổng hợp sổ kết quả xổ số miền trung, tra cứu kqxsmt | xosoplus

Hôm nay: Thứ Ba, Ngày 25-01-2022
Thông báo: Lịch nghỉ quay xổ số Miền Bắc tết Nhâm Dần 2022 từ ngày 31/1 đến hết ngày 3/2

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 33 11
G7 314 353
G6 3193 6971 8481 2986 7106 8260
G5 7636 2019
G4 46891 40734 39398 00108 00361 77199 06098 53274 92446 60160 93631 06772 98155 52378
G3 10339 85162 48333 30501
G2 34820 20750
G1 39840 44609
ĐB 751463 766745
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 8 619
1 4 19
2 0
3 3649 13
4 0 65
5 350
6 123 00
7 1 428
8 1 6
9 31898

TT Huế Phú Yên
G8 41 76
G7 298 049
G6 7369 4742 8482 6564 4866 3815
G5 7610 8382
G4 85809 45361 94927 07846 44767 29398 21181 76105 82162 43689 59824 39169 78677 07479
G3 50422 00292 18668 54458
G2 41195 62099
G1 70171 04413
ĐB 087742 601401
Đầu TT Huế Phú Yên
0 9 51
1 0 53
2 72 4
3
4 1262 9
5 8
6 917 46298
7 1 679
8 21 29
9 8825 9

Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
G8 79 28 93
G7 095 188 208
G6 9169 7523 5127 2707 4518 6904 6403 2271 2859
G5 9177 6758 2556
G4 67825 54267 06166 52057 85315 53115 42013 44543 33546 55897 22613 34698 50467 70290 62293 65250 45233 28247 08231 40670 27957
G3 26309 65779 65657 78727 69087 61296
G2 07641 11381 73352
G1 18879 65591 30674
ĐB 805230 305981 498782
Đầu Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
0 9 74 83
1 553 83
2 375 87
3 0 31
4 1 36 7
5 7 87 96072
6 976 7
7 9799 104
8 811 72
9 5 7801 336

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 03 59 13
G7 921 433 695
G6 9334 4998 1928 3039 2135 0746 8854 4088 0789
G5 0418 6396 8245
G4 34121 70708 75488 16884 70814 20080 08081 63395 16207 37421 60988 62625 58029 12275 32315 59168 44645 18508 57147 24070 38963
G3 36358 13444 96394 21490 25976 69658
G2 14903 77705 54622
G1 91989 09556 68525
ĐB 466342 479618 951992
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 383 75 8
1 84 8 35
2 181 159 25
3 4 395
4 42 6 557
5 8 96 48
6 83
7 5 06
8 84019 8 89
9 8 6540 52

Gia Lai Ninh Thuận
G8 28 30
G7 618 393
G6 2501 2337 4055 1776 0436 8279
G5 4515 9655
G4 12677 50774 52702 04853 22311 42639 43494 32286 60665 08733 52730 95051 76351 29127
G3 51310 84078 32666 71138
G2 59545 90668
G1 78498 11544
ĐB 442749 658093
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 12
1 8510
2 8 7
3 79 06308
4 59 4
5 53 511
6 568
7 748 69
8 6
9 48 33

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 19 57 83
G7 021 424 478
G6 7995 9883 6971 3341 5590 7359 5682 2998 4907
G5 1912 3683 6371
G4 60598 40197 02687 17494 32154 22735 38813 29760 02639 36112 49030 84485 25776 16356 93315 11215 87185 95391 42378 93250 68662
G3 49263 48944 06488 44772 33423 27541
G2 56280 48848 53258
G1 37451 35039 86640
ĐB 263295 170606 264975
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 7
1 923 2 55
2 1 4 3
3 5 909
4 4 18 10
5 41 796 08
6 3 0 2
7 1 62 8185
8 370 358 325
9 58745 0 81

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 85 10
G7 561 051
G6 7747 4773 2732 0771 0835 5522
G5 5616 8853
G4 86968 98597 20329 39263 91472 57511 78923 51307 31411 47717 19125 01820 56204 84288
G3 52215 86220 38703 82700
G2 99676 24000
G1 22251 36741
ĐB 435963 178793
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 74300
1 615 017
2 930 250
3 2 5
4 7 1
5 1 13
6 1833
7 326 1
8 5 8
9 7 3

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 96 11
G7 436 626
G6 5566 5520 4530 7464 7128 8159
G5 1045 1138
G4 23137 37753 05930 84561 51282 23207 77319 27243 84326 30109 00940 93068 89266 67804
G3 40627 93575 95958 21934
G2 13163 03372
G1 80340 20423
ĐB 707749 954332
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 7 94
1 9 1
2 07 6863
3 6070 842
4 509 30
5 3 98
6 613 486
7 5 2
8 2
9 6

TT Huế Phú Yên
G8 80 47
G7 843 774
G6 0978 8741 1789 1624 2162 6558
G5 5849 5240
G4 19326 10192 39296 33534 55805 16188 66461 53680 87693 81297 05234 00484 25538 02799
G3 82863 70106 97887 00426
G2 74923 51397
G1 83843 87515
ĐB 146131 126784
Đầu TT Huế Phú Yên
0 56
1 5
2 63 46
3 41 48
4 3193 70
5 8
6 13 2
7 8 4
8 098 0474
9 26 3797

Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
G8 24 41 92
G7 128 413 265
G6 1335 1952 2119 0855 7113 0549 4769 8740 4682
G5 5535 9322 6331
G4 11860 27999 69946 16269 77640 45749 68250 07932 96012 68113 20803 24289 74705 66368 89824 49910 96410 97870 90020 58383 88097
G3 02799 29760 82657 81492 87871 12980
G2 71339 48096 76727
G1 54443 11610 62453
ĐB 910609 086145 464117
Đầu Khánh Hòa Kon Tum TT Huế
0 9 35
1 9 33230 007
2 48 2 407
3 559 2 1
4 6093 195 0
5 20 57 3
6 090 8 59
7 01
8 9 230
9 99 26 27

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 18 90 86
G7 409 389 234
G6 7568 1197 7869 6512 0330 7302 6427 3819 6229
G5 3702 1654 6303
G4 85403 28113 57456 95577 64191 97827 45209 16803 08748 79557 50776 13696 71964 81977 95352 09572 18736 97004 44464 03188 05951
G3 41546 68431 18906 44541 08736 82207
G2 07799 11882 77926
G1 79603 31580 14237
ĐB 906700 620947 301038
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 923930 236 347
1 83 2 9
2 7 796
3 1 0 46678
4 6 817
5 6 47 21
6 89 4 4
7 7 67 2
8 920 68
9 719 06

Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 29
G7 634 459
G6 7360 9483 6985 0069 4169 0411
G5 6192 8253
G4 56194 55116 52873 84903 82456 26426 46723 80016 13396 26515 12652 14775 84847 19556
G3 69159 22571 58591 34704
G2 22950 76190
G1 45134 55011
ĐB 715334 973858
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3 4
1 66 1651
2 63 9
3 444
4 7
5 690 93268
6 0 99
7 31 5
8 35
9 24 610

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 66 39 74
G7 355 330 476
G6 5693 0704 9824 8412 7270 6045 4084 4986 1060
G5 7744 4377 0823
G4 46989 57286 35414 01878 93106 11539 68467 10469 62672 14320 17168 98097 07650 10312 69618 84309 37137 70488 12558 11688 37038
G3 96836 08565 75131 39378 36162 03604
G2 78949 10929 74986
G1 21142 98098 86576
ĐB 483609 364073 728095
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 469 94
1 4 22 8
2 4 09 3
3 96 901 78
4 492 5
5 5 0 8
6 675 98 02
7 8 07283 466
8 96 46886
9 3 78 5

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 94 37
G7 970 504
G6 6385 5350 0858 0567 5353 1843
G5 0559 8483
G4 52313 85381 60276 51441 81905 80389 78244 57671 05063 29176 47758 40630 55334 22526
G3 77309 33202 25698 59921
G2 46963 28340
G1 86240 76749
ĐB 611139 070260
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 592 4
1 3
2 61
3 9 704
4 140 309
5 089 38
6 3 730
7 06 16
8 519 3
9 4 8

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 53 15
G7 055 561
G6 4145 0663 2833 2686 7382 5531
G5 4246 8167
G4 89456 25411 68781 24166 32649 46709 09538 22120 95618 83768 83186 63773 02584 07662
G3 60058 84456 45992 81992
G2 22485 97785
G1 84082 77837
ĐB 032867 171036
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 9
1 1 58
2 0
3 38 176
4 569
5 35686
6 367 1782
7 3
8 152 62645
9 22

TT Huế Phú Yên
G8 72 61
G7 322 802
G6 2495 6892 2410 5679 0649 4398
G5 7368 6139
G4 03854 91225 73312 27374 32285 19712 81884 64180 65396 56273 40209 13860 27072 88904
G3 87752 60201 26592 35817
G2 24456 66558
G1 90341 64382
ĐB 609738 214495
Đầu TT Huế Phú Yên
0 1 294
1 022 7
2 25
3 8 9
4 1 9
5 426 8
6 8 10
7 24 932
8 54 02
9 52 8625