Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT - Xổ số Plus™

Hôm nay:

Sổ kết quả Miền trung - bảng kết quả XSMT

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8 95 37
G7 887 647
G6 9441 3601 9736 6905 7842 0731
G5 0517 0208
G4 15364 28839 38656 44543 72456 39706 96590 99709 76548 88378 88750 77565 76641 70709
G3 27343 32659 34465 56189
G2 96919 59805
G1 70197 92911
ĐB 871125 839940
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 61 59985
1 97 1
2 5
3 96 17
4 331 08127
5 966 0
6 4 55
7 8
8 7 9
9 705
Khánh Hòa Kon Tum
G8 83 30
G7 024 787
G6 3653 3457 7400 2646 1150 9895
G5 9761 0296
G4 14970 31225 10547 43443 64935 48761 16291 58651 25230 31173 65472 50493 49664 20350
G3 13066 34848 19110 51078
G2 49534 02524
G1 39549 46607
ĐB 071911 261869
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0 7
1 1 0
2 54 4
3 45 00
4 9873 6
5 37 100
6 611 94
7 0 832
8 3 7
9 1 365
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 63 94 67
G7 488 447 052
G6 2090 4818 3685 9778 5307 6207 2289 2078 1473
G5 9208 3481 9189
G4 17256 95041 60544 81268 90386 87810 76583 79643 83745 37119 81975 92324 81517 87930 21418 10308 10135 14050 40844 60130 52138
G3 60663 80731 70624 46667 00848 27136
G2 27435 67993 80990
G1 45480 00278 05110
ĐB 407171 344444 068427
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 8 77 8
1 08 97 08
2 44 7
3 51 0 6508
4 14 4357 84
5 6 02
6 383 7 7
7 1 858 83
8 06358 1 99
9 0 34 0
Gia Lai Ninh Thuận
G8 11 71
G7 056 564
G6 6707 9817 6937 7571 2654 1900
G5 1234 9174
G4 39088 65059 04993 60554 59574 46126 62832 95908 85167 34519 94972 50774 59483 82353
G3 11271 36357 24218 65148
G2 40568 90756
G1 98915 40886
ĐB 036854 049314
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 7 80
1 571 489
2 6
3 247
4 8
5 47946 634
6 8 74
7 14 24411
8 8 63
9 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 02 76 84
G7 587 988 088
G6 1765 8729 5185 1199 3184 7368 1009 1848 0071
G5 6422 0650 0043
G4 87063 69562 99303 12402 13850 81306 33985 02489 17930 01892 67505 35136 67239 98245 03174 84121 73466 85060 02693 45808 96172
G3 02011 89984 84956 60208 83723 02664
G2 32781 17482 94641
G1 76800 26053 81824
ĐB 259441 446988 752060
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03262 85 89
1 1
2 29 431
3 069
4 1 5 138
5 0 360
6 325 8 0460
7 6 421
8 14557 82948 84
9 29 3
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 41 76
G7 927 398
G6 2475 9654 2741 6026 0729 3489
G5 6558 3110
G4 85507 27081 97850 68781 77498 25946 41630 71777 68894 28611 00418 78569 88813 43223
G3 12943 11188 01655 07571
G2 36443 47134
G1 13368 80069
ĐB 167436 072745
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 7
1 1830
2 7 369
3 60 4
4 33611 5
5 084 5
6 8 99
7 5 176
8 811 9
9 8 48
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 57 46
G7 972 541
G6 5259 3175 6161 8071 2195 3754
G5 1502 9780
G4 21833 91786 64972 37396 66907 13311 05805 26679 59307 24439 33113 13395 83687 32510
G3 09412 03402 51275 40415
G2 52521 42416
G1 53232 04274
ĐB 066511 694882
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 2752 7
1 121 6530
2 1
3 23 9
4 16
5 97 4
6 1
7 252 4591
8 6 270
9 6 55
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8 17 04
G7 946 446
G6 2985 6340 6119 3490 1204 9553
G5 7231 1846
G4 98129 76594 36090 52224 90816 07070 13448 02520 79910 12614 81080 38116 93604 54145
G3 73900 73210 50962 16549
G2 55294 03271
G1 04299 38466
ĐB 578805 211345
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 50 444
1 0697 046
2 94 0
3 1
4 806 59566
5 3
6 62
7 0 1
8 5 0
9 9440 0
Khánh Hòa Kon Tum
G8 70 24
G7 563 989
G6 7335 1187 6298 8925 4685 5791
G5 5008 0123
G4 21639 52417 07244 78403 19379 52425 50223 44125 08662 27599 34235 79183 04569 80585
G3 92730 27793 22869 49420
G2 04277 82097
G1 87262 44422
ĐB 802845 779763
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 38
1 7
2 53 205354
3 095 5
4 54
5
6 23 3929
7 790
8 7 3559
9 38 791
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 20 34 78
G7 793 275 882
G6 9744 6004 9379 4658 3442 8994 4295 8798 3157
G5 8428 5204 2204
G4 63900 18966 40754 11375 81753 20627 37240 40583 17782 34094 21906 26152 45668 52110 36597 15274 50231 40413 25349 88960 88127
G3 53139 76840 85967 76942 92098 59020
G2 54383 93442 50278
G1 62177 44951 79526
ĐB 426173 697981 990175
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 04 64 4
1 0 3
2 780 607
3 9 4 1
4 004 222 9
5 43 128 7
6 6 78 0
7 3759 5 5848
8 3 132 2
9 3 44 8758
Gia Lai Ninh Thuận
G8 37 29
G7 041 099
G6 8073 5882 1290 0712 4895 7397
G5 2590 3799
G4 81537 34379 42391 60906 26840 33277 75067 78596 20161 14660 15955 69380 93346 57509
G3 25057 13273 12761 65329
G2 21830 03755
G1 23792 77621
ĐB 294969 979766
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 9
1 2
2 199
3 077
4 01 6
5 7 55
6 97 6110
7 3973
8 2 0
9 2100 69579
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 25 15
G7 533 079 317
G6 2068 5353 0038 6404 5261 0484 3695 0888 3548
G5 3892 5719 2004
G4 70530 88245 41920 39066 25791 89216 15659 94709 83969 48173 68988 09614 74166 90088 61431 04610 10978 41007 95826 79831 41347
G3 31420 92433 98543 43087 37822 63009
G2 02017 19914 45451
G1 67055 98302 69092
ĐB 858575 086923 517076
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 294 974
1 76 449 075
2 00 35 26
3 3083 11
4 5 3 78
5 593 1
6 68 961
7 52 39 68
8 7884 8
9 12 25
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 72 36
G7 969 540
G6 1485 1930 6006 4265 1062 9772
G5 8865 3884
G4 14074 82670 19999 17069 71413 54509 47181 52044 87504 51542 18002 06279 61963 39987
G3 57181 13217 25984 13773
G2 50271 96571
G1 46514 93298
ĐB 336619 832738
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 96 42
1 9473
2
3 0 86
4 420
5
6 959 352
7 1402 1392
8 115 474
9 9 8
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 21 73
G7 841 469
G6 9076 0252 0174 8882 3118 0239
G5 7337 6382
G4 21448 06185 78878 68853 77942 36430 55928 76235 06521 02368 18876 95796 00706 25908
G3 13804 65370 87036 74555
G2 22671 26972
G1 80810 51023
ĐB 236927 783196
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 4 68
1 0 8
2 781 31
3 07 659
4 821
5 32 5
6 89
7 10864 263
8 5 22
9 66
Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8 87 84
G7 870 832
G6 3588 0889 7833 4081 5387 8769
G5 0149 2449
G4 89056 54818 77681 49723 06481 37499 42064 69839 77229 27785 04260 46185 86266 53367
G3 26818 78631 05182 87866
G2 40553 59771
G1 28911 83711
ĐB 783804 071266
Đầu Thừa Thiên Huế Phú Yên
0 4
1 188 1
2 3 9
3 13 92
4 9 9
5 36
6 4 660679
7 0 1
8 11897 255174
9 9