Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT - Xổ số Plus™

Hôm nay:

Sổ kết quả Miền Trung - bảng kết quả XSMT

TT Huế Phú Yên
G8 61 11
G7 572 398
G6 2421 3500 7860 6440 4685 6150
G5 9548 8357
G4 86368 28471 92577 87735 38683 72404 57128 88109 24587 96000 18685 06448 19662 16950
G3 50855 92519 86644 10420
G2 29467 00067
G1 36209 57913
ĐB 805286 666323
Đầu TT Huế Phú Yên
0 049 90
1 9 13
2 18 03
3 5
4 8 084
5 5 070
6 1087 27
7 217
8 36 575
9 8
Khánh Hòa Kon Tum
G8 38 76
G7 134 743
G6 2725 9645 9326 5629 1406 1338
G5 5252 7364
G4 33135 13762 96403 36207 50264 89838 24318 70661 74211 75811 70198 55133 60415 51864
G3 02911 02255 71023 10804
G2 83434 49380
G1 90667 91173
ĐB 344865 671759
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 37 64
1 81 115
2 56 93
3 84584 83
4 5 3
5 25 9
6 2475 414
7 63
8 0
9 8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 76 83 22
G7 612 623 481
G6 2053 4860 8654 9196 0448 8154 6299 4251 9008
G5 9734 1896 6153
G4 10458 10246 09336 52418 23913 56346 83635 39520 44010 66648 77879 06931 22586 46209 30293 25243 49530 00756 37279 56122 11607
G3 16097 13502 16264 43338 75301 90131
G2 35455 56676 65959
G1 69493 16463 21395
ĐB 515085 007360 728251
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 9 871
1 283 0
2 30 22
3 465 18 01
4 66 88 3
5 3485 4 13691
6 0 430
7 6 96 9
8 5 36 1
9 73 66 935
Gia Lai Ninh Thuận
G8 69 87
G7 239 131
G6 6750 3287 2328 1619 9537 5041
G5 7743 7426
G4 56055 11987 95348 94596 28776 26273 56987 37878 51508 46913 46070 69583 62800 45539
G3 07465 08293 57064 26967
G2 88101 32380
G1 28854 40361
ĐB 677972 744914
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1 80
1 934
2 8 6
3 9 179
4 38 1
5 054
6 95 471
7 632 80
8 777 730
9 63
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57 58 43
G7 807 555 261
G6 6847 6142 3126 5503 3039 7226 9104 2718 9202
G5 8418 6609 6275
G4 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099
G3 65703 43123 74164 99795 18865 93510
G2 35054 94021 96283
G1 85941 67010 46060
ĐB 251659 018928 692827
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 73 395 42
1 8 60 80
2 6953 6818 87
3 8 940 1
4 721 3
5 749 853 9
6 3 4 1750
7 5 53
8 4 3 13
9 8 5 9
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 48 85
G7 077 807
G6 9098 3285 8168 8753 8578 8171
G5 3320 4468
G4 24689 79788 86635 45206 96819 54322 34964 66502 44713 20948 93653 97141 30843 45094
G3 32005 31999 96420 87778
G2 96754 76584
G1 28950 42758
ĐB 313273 267051
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 65 72
1 9 3
2 02 0
3 5
4 8 813
5 40 3381
6 84 8
7 73 818
8 598 54
9 89 4
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 01 11
G7 467 429
G6 8565 4314 3379 5346 8444 6885
G5 1332 6397
G4 64210 01963 84488 72052 39550 24590 42054 67163 50266 44621 78167 30777 64481 23175
G3 22072 88613 24751 10681
G2 55851 29251
G1 27434 57792
ĐB 386195 410736
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 1
1 403 1
2 91
3 24 6
4 64
5 2041 11
6 753 367
7 92 75
8 8 511
9 05 72
TT Huế Phú Yên
G8 64 92
G7 747 388
G6 4058 3611 9787 1508 5699 7820
G5 3976 9144
G4 37053 88733 27703 55807 71990 14935 67683 96838 43392 86460 10583 80049 45061 08992
G3 73195 33242 25139 64057
G2 84853 87563
G1 67286 68978
ĐB 665420 474785
Đầu TT Huế Phú Yên
0 37 8
1 1
2 0 0
3 35 89
4 72 49
5 833 7
6 4 013
7 6 8
8 736 835
9 05 2922
Khánh Hòa Kon Tum
G8 89 42
G7 727 897
G6 9661 7919 8066 2790 5561 2695
G5 8052 2762
G4 13143 43953 95555 56414 06525 60032 74041 14454 19922 88612 76890 67529 01661 99392
G3 50682 54942 79153 56660
G2 67004 21980
G1 90887 67179
ĐB 206729 945692
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 4
1 94 2
2 759 29
3 2
4 312 2
5 235 43
6 16 1210
7 9
8 927 0
9 705022
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 02 52 90
G7 242 134 558
G6 7322 3562 2548 8715 9890 2599 4749 6899 5947
G5 6545 1077 9066
G4 31091 79115 79545 31527 03455 30692 79316 74848 90284 03085 70250 82465 48835 39220 31858 00739 56610 77253 99246 16367 11087
G3 17300 82534 97761 82481 08416 58366
G2 98588 04960 36993
G1 18037 19701 42976
ĐB 555802 468451 706788
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 202 1
1 56 5 06
2 27 0
3 47 45 9
4 2855 8 976
5 5 201 883
6 2 510 676
7 7 6
8 8 451 78
9 12 09 093
Gia Lai Ninh Thuận
G8 39 30
G7 706 938
G6 8398 6463 2419 4692 3731 3990
G5 7403 7372
G4 84235 49275 19077 09761 61191 59244 02495 23298 60703 84341 69899 70014 58381 71635
G3 65899 64499 61766 13409
G2 54070 55477
G1 18048 65186
ĐB 326563 312872
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 63 39
1 9 4
2
3 95 0815
4 48 1
5
6 313 6
7 570 272
8 16
9 81599 2089
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 94 64 06
G7 951 887 425
G6 9361 7690 0853 7974 1565 0655 9097 9490 1931
G5 9880 8337 8256
G4 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381
G3 27543 10117 46170 56033 64343 01256
G2 37184 06485 86197
G1 78455 13787 19004
ĐB 254083 723837 552872
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 98 644
1 7
2 6 5
3 77537 1
4 33 1 693
5 1355 533 66
6 1 45
7 2 40 2
8 08743 7057 391
9 40 7007
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 36 96
G7 891 667
G6 0727 7837 2534 3910 9484 0158
G5 5128 0934
G4 39088 03691 54337 99017 75646 26337 82445 53262 51926 97214 93000 05068 05803 66982
G3 90814 82807 14512 98642
G2 57207 73994
G1 51580 60494
ĐB 547650 322589
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 77 03
1 74 042
2 78 6
3 67477 4
4 65 2
5 0 8
6 728
7
8 80 429
9 11 644
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 53 08
G7 305 084
G6 8390 3513 0666 2424 6879 6016
G5 3553 0003
G4 78258 37097 51093 25829 40643 58726 72685 72958 02749 26562 24731 88440 34557 99274
G3 73445 85358 78039 98853
G2 23661 70322
G1 75374 50479
ĐB 776619 674942
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 5 83
1 39 6
2 96 42
3 19
4 35 902
5 3388 873
6 61 2
7 4 949
8 5 4
9 073
TT Huế Phú Yên
G8 04 22
G7 655 920
G6 4054 6315 7466 7213 2197 5039
G5 5456 8020
G4 42070 70895 62630 21143 87797 94413 04146 14140 98374 69000 40761 73812 13575 70018
G3 22125 33324 06944 17128
G2 43982 25776
G1 42681 38643
ĐB 741223 854877
Đầu TT Huế Phú Yên
0 4 0
1 53 328
2 543 2008
3 0 9
4 36 043
5 546
6 6 1
7 0 4567
8 21
9 57 7