Tổng hợp sổ kết quả xổ số miền trung, tra cứu kqxsmt | xosoplus

Hôm nay: Chủ Nhật, Ngày 17-10-2021

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 20 47 23
G7 172 821 474
G6 4904 0619 6399 6649 1014 6475 7970 1656 4192
G5 7160 4517 7785
G4 41480 58410 00689 47162 72808 20355 77233 44776 00381 43624 05302 18289 06624 78135 77984 58790 32765 93618 27343 66168 71613
G3 71791 93064 61234 16212 64423 10253
G2 59482 36832 71014
G1 82324 01223 91543
ĐB 712965 734920 735007
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 48 2 7
1 90 472 834
2 04 14430 33
3 3 542
4 79 33
5 5 63
6 0245 58
7 2 56 40
8 092 19 54
9 91 20

Gia Lai Ninh Thuận
G8 34 87
G7 962 982
G6 4069 2426 3516 8442 6243 2347
G5 1667 1619
G4 70444 60612 30572 32176 25504 02938 69127 41081 03890 56051 27541 71108 31135 14684
G3 01306 66160 77554 68885
G2 06063 58216
G1 75846 53316
ĐB 890904 628444
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 464 8
1 62 966
2 67
3 48 5
4 46 23714
5 14
6 29703
7 26
8 72145
9 0

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 02 65 83
G7 246 478 246
G6 8161 1612 1851 1655 0303 8594 9650 8058 1033
G5 4015 5133 2569
G4 32579 85837 57582 77187 94406 89809 32060 03789 62883 43159 96609 85539 92041 41452 11784 49765 96841 53887 47312 71351 61514
G3 38263 72005 33930 23451 08622 79415
G2 04305 90931 69256
G1 40040 00032 03887
ĐB 818417 080378 068684
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 26955 39
1 257 245
2 2
3 7 39012 3
4 60 1 61
5 1 5921 0816
6 103 5 95
7 9 88
8 27 93 34774
9 4

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 67 12
G7 928 895
G6 5449 6847 7378 2137 6164 5576
G5 1469 0989
G4 31623 22954 52003 40075 92255 81326 54096 64810 02237 69269 87294 90830 89053 99497
G3 42640 90794 56942 54081
G2 34137 01049
G1 30849 35200
ĐB 963167 599126
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3 0
1 20
2 836 6
3 7 770
4 9709 29
5 45 3
6 797 49
7 85 6
8 91
9 64 547

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 88 45
G7 674 692
G6 7434 0680 4217 5842 9766 7994
G5 9045 1094
G4 00108 25477 76689 78129 61393 47435 60323 35839 72312 60357 12946 62167 92550 63518
G3 03538 63939 35178 40105
G2 66112 49009
G1 71003 13916
ĐB 736535 631435
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 83 59
1 72 286
2 93
3 45895 95
4 5 526
5 70
6 67
7 47 8
8 809
9 3 244

TT Huế Phú Yên
G8 53 28
G7 797 467
G6 3810 2376 9287 4465 6044 0768
G5 1401 1174
G4 19868 99585 89107 89315 64459 49125 07534 53579 68431 84623 23153 62756 06945 17650
G3 46428 40847 30029 25268
G2 19225 35677
G1 18279 44241
ĐB 172629 544789
Đầu TT Huế Phú Yên
0 17
1 05
2 5859 839
3 4 1
4 7 451
5 39 360
6 8 7588
7 69 497
8 75 9
9 7

Khánh Hòa Kon Tum
G8 67 13
G7 168 737
G6 4277 9771 8260 4595 6796 0171
G5 8932 8882
G4 02876 60850 13458 20280 93906 87608 04287 40726 97380 34149 53818 43090 95979 23366
G3 55644 33992 20812 08226
G2 14935 42157
G1 49481 59053
ĐB 226378 258145
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 68
1 382
2 66
3 25 7
4 4 95
5 08 73
6 780 6
7 7168 19
8 071 20
9 2 560

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 88 91 11
G7 721 004 395
G6 8555 6342 7330 4891 5276 5735 2602 7850 1311
G5 7291 0883 3019
G4 07867 19715 42393 68286 16883 01694 46064 77961 38295 20552 92009 87937 24690 07503 13318 21942 35805 67041 05591 46605 38102
G3 07078 73152 42478 60457 71346 25052
G2 26192 66422 19685
G1 50453 14043 21271
ĐB 746396 418231 141166
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 493 2552
1 5 1198
2 1 2
3 0 571
4 2 3 216
5 523 27 02
6 74 1 6
7 8 68 1
8 863 3 5
9 13426 1150 51

Gia Lai Ninh Thuận
G8 54 58
G7 155 932
G6 1848 8686 2577 9585 2599 5603
G5 9417 1244
G4 19415 29856 63329 61027 42400 36931 87261 54972 71964 48929 45955 61848 45652 94693
G3 46666 36276 53165 82068
G2 22881 87454
G1 38664 70475
ĐB 122016 650266
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0 3
1 756
2 97 9
3 1 2
4 8 48
5 456 8524
6 164 4586
7 76 25
8 61 5
9 93

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 40 24 67
G7 459 312 103
G6 1096 1404 8371 5019 9752 6814 9645 2723 0095
G5 5504 9007 4775
G4 44254 74375 07325 69399 91541 62502 55157 87453 22806 15068 81509 49523 19885 52304 80679 06974 33347 28971 28989 74065 79135
G3 26554 36026 05165 74297 83969 38505
G2 60932 31362 73210
G1 78670 50566 13841
ĐB 966475 797761 951854
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 442 7694 35
1 294 0
2 56 43 3
3 2 5
4 01 571
5 9474 23 4
6 85261 759
7 1505 5941
8 5 9
9 69 7 5

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 58 38
G7 133 317
G6 5859 5715 8982 8821 4453 4728
G5 6446 2235
G4 44358 96933 26432 51574 60538 41267 34293 08698 13787 85187 47549 02303 48887 77760
G3 03796 83281 76696 90480
G2 49607 12192
G1 70210 86077
ĐB 648362 452883
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 7 3
1 50 7
2 18
3 3328 85
4 6 9
5 898 3
6 72 0
7 4 7
8 21 77703
9 36 862

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 76 58
G7 867 801
G6 8842 0309 5821 2322 1705 2270
G5 0961 2666
G4 44322 95881 13933 11766 27983 54243 40702 15830 07988 15851 68938 04301 10272 58597
G3 94039 10066 85026 95172
G2 88711 05760
G1 74839 31943
ĐB 339278 228655
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 92 151
1 1
2 12 26
3 399 08
4 23 3
5 815
6 7166 60
7 68 022
8 13 8
9 7

TT Huế Phú Yên
G8 52 37
G7 579 002
G6 3003 0245 7955 9127 2690 7888
G5 3946 9818
G4 83155 87338 18532 51951 25382 31994 95077 62269 44888 52858 26861 58616 95618 11539
G3 17422 10760 00695 36140
G2 06824 13663
G1 45348 95803
ĐB 934122 973611
Đầu TT Huế Phú Yên
0 3 23
1 8681
2 242 7
3 82 79
4 568 0
5 2551 8
6 0 913
7 97
8 2 88
9 4 05

Khánh Hòa Kon Tum
G8 79 39
G7 793 641
G6 4667 4299 9895 1295 9848 1749
G5 2401 6145
G4 64918 58765 21920 85276 98798 80272 69234 80353 97140 52532 15165 73780 21086 37295
G3 81747 27013 67925 82416
G2 34096 37023
G1 76572 05077
ĐB 619113 762724
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 1
1 833 6
2 0 534
3 4 92
4 7 18950
5 3
6 75 5
7 9622 7
8 06
9 39586 55

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 85 98 03
G7 250 820 115
G6 0408 6606 7614 7731 1902 4187 8456 8826 4497
G5 7712 8774 2645
G4 47016 39171 22924 11186 97253 78883 55938 22919 49218 81091 42476 44904 87180 95408 45107 72581 93283 38606 63887 88901 39555
G3 44857 13716 51709 07966 15839 65217
G2 82054 63262 91162
G1 45404 85661 60834
ĐB 208214 270910 719236
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 864 2489 3761
1 42664 980 57
2 4 0 6
3 8 1 946
4 5
5 0374 65
6 621 2
7 1 46
8 563 70 137
9 81 7