Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT - Xổ số Plus™

Hôm nay: Thứ Sáu, Ngày 23-07-2021

Sổ kết quả Miền Trung - Bảng kết quả XSMT

Gia Lai Ninh Thuận
G8 33 98
G7 643 767
G6 6502 7417 8308 4713 1170 2970
G5 6652 4310
G4 23757 55302 96875 49755 92834 45850 13759 65114 91524 12164 99125 08033 34245 76576
G3 37928 57282 51070 40554
G2 14462 54926
G1 22133 22261
ĐB 329346 289354
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 282
1 7 304
2 8 456
3 343 3
4 36 5
5 27509 44
6 2 741
7 5 0060
8 2
9 8

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 20 87 53
G7 254 240 729
G6 5786 9320 6235 4104 8223 7981 0969 5129 6007
G5 1800 6439 1114
G4 87296 11651 72028 91663 82563 08104 54462 67849 31455 57538 76609 09463 48748 33807 86903 45454 49576 85922 28676 75275 43992
G3 43850 99436 07962 55809 72478 19784
G2 94435 06825 67078
G1 62247 19355 31770
ĐB 728953 403667 455972
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 04 4979 73
1 4
2 008 35 992
3 565 98
4 7 098
5 4103 55 34
6 332 327 9
7 6658802
8 6 71 4
9 6 2

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 71 44
G7 887 159
G6 5719 1318 9472 0075 3787 1148
G5 7003 5128
G4 04545 53355 58806 42349 26348 37330 25402 06011 30234 45646 64224 86118 46666 09614
G3 38489 67809 42050 75729
G2 45716 65246
G1 90874 58340
ĐB 610228 441683
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 3629
1 986 184
2 8 849
3 0 4
4 598 48660
5 5 90
6 6
7 124 5
8 79 73
9

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 43 78
G7 208 745
G6 2209 1464 5491 8082 7418 7781
G5 8154 4194
G4 63903 98195 22618 51109 78722 32851 73208 19952 31886 04560 34603 69810 77734 34037
G3 59470 90275 21758 59330
G2 41214 52820
G1 95264 89525
ĐB 734881 662252
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 89398 3
1 84 80
2 2 05
3 470
4 3 5
5 41 282
6 44 0
7 05 8
8 1 216
9 15 4

TT Huế Phú Yên
G8 63 06
G7 217 695
G6 8209 1690 7963 2570 1389 0623
G5 1535 3729
G4 85775 07576 90303 63404 10085 01080 26042 28302 86103 09804 00708 37915 61657 42249
G3 18810 07829 16989 07045
G2 11166 93933
G1 97033 28094
ĐB 481060 137619
Đầu TT Huế Phú Yên
0 934 62348
1 70 59
2 9 39
3 53 3
4 2 95
5 7
6 3360
7 56 0
8 50 99
9 0 54

Khánh Hòa Kon Tum
G8 15 72
G7 416 156
G6 6460 2613 9240 2702 9374 0173
G5 5711 0730
G4 41178 26524 21274 48685 27261 64897 28381 28737 17793 98411 44121 30094 37001 10850
G3 91733 25547 47367 73876
G2 85262 19709
G1 58518 98968
ĐB 982874 960157
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 219
1 56318 1
2 4 1
3 3 07
4 07
5 607
6 012 78
7 844 2436
8 51
9 7 34

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 75 30 38
G7 224 673 381
G6 3070 9399 6343 2080 0534 7515 6733 5478 9545
G5 1163 5439 3647
G4 34931 80895 94153 07319 76325 34415 31973 63314 74721 21106 99647 29653 00263 48134 54362 52797 20146 78622 99402 38616 62017
G3 09746 22067 17437 17707 55931 57724
G2 45007 64183 57329
G1 67626 64675 30364
ĐB 080283 640897 552114
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7 67 2
1 95 54 674
2 456 1 249
3 1 04947 831
4 36 7 576
5 3 3
6 37 3 24
7 503 35 8
8 3 03 1
9 95 7 7

Gia Lai Ninh Thuận
G8 64 17
G7 891 238
G6 8948 9889 6536 9571 1044 0801
G5 6244 3769
G4 36004 59971 81168 92262 80614 78643 64758 39570 77899 82384 42340 75992 47462 54204
G3 30898 84421 92836 78561
G2 48096 52476
G1 93014 21724
ĐB 880990 289385
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4 14
1 44 7
2 1 4
3 6 86
4 843 40
5 8
6 482 921
7 1 106
8 9 45
9 1860 92

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 62 17 48
G7 277 995 582
G6 7902 4216 7186 2494 7152 3169 6882 9461 8250
G5 7795 7209 7259
G4 14367 55856 45990 02130 04769 74146 18604 58375 45234 90231 79505 99599 33002 36135 46406 47468 59406 79717 97305 82136 81746
G3 06922 65476 87627 07453 14384 91780
G2 19303 75583 20959
G1 69468 94840 56831
ĐB 841437 635927 035507
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 243 952 6657
1 6 7 7
2 2 77
3 07 415 61
4 6 0 86
5 6 23 099
6 2798 9 18
7 76 5
8 6 3 2240
9 50 549

Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 47 75
G7 241 334
G6 1398 4413 5203 0084 2535 3563
G5 1750 8954
G4 60217 66175 39913 50756 38214 19804 33011 50061 92038 07549 15801 16422 52156 70690
G3 55030 08723 98248 66347
G2 76960 10520
G1 36337 16569
ĐB 486367 529373
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 34 1
1 37341
2 3 20
3 07 458
4 71 987
5 06 46
6 07 319
7 5 53
8 4
9 8 0

Đắc Lắc Quảng Nam
G8 16 68
G7 241 506
G6 1751 2047 8005 0929 9430 8437
G5 7697 0952
G4 87768 43969 98613 87796 02130 68080 62252 06781 44437 83993 37215 59729 68456 59071
G3 93569 55934 30626 78833
G2 25708 16606
G1 67715 03363
ĐB 680712 014554
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 58 66
1 6352 5
2 996
3 04 0773
4 17
5 12 264
6 899 83
7 1
8 0 1
9 76 3

TT Huế Phú Yên
G8 61 50
G7 680 478
G6 6642 9624 0009 9922 1463 8593
G5 8213 2951
G4 79903 84814 17916 68890 65240 49610 42542 66360 13378 48329 65589 22568 26089 91181
G3 35666 05353 52323 34797
G2 34543 10123
G1 30964 15548
ĐB 572412 964956
Đầu TT Huế Phú Yên
0 93
1 34602
2 4 2933
3
4 2023 8
5 3 016
6 164 308
7 88
8 0 991
9 0 37

Khánh Hòa Kon Tum
G8 38 91
G7 172 141
G6 6631 9128 1251 0071 5612 7900
G5 4972 7542
G4 56200 06333 77911 29867 29666 20766 51242 76246 80401 83032 33196 75203 48946 75895
G3 61252 15335 92252 91668
G2 71897 46925
G1 23393 35348
ĐB 448219 304236
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0 013
1 19 2
2 8 5
3 8135 26
4 2 12668
5 12 2
6 766 8
7 22 1
8
9 73 165

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 58 27 70
G7 099 980 972
G6 4487 4532 4027 8592 1907 3084 7769 2113 9797
G5 4737 3948 3991
G4 04849 14822 17144 34765 19357 59235 58123 01079 13477 04274 33167 48878 75773 03236 41808 40118 79466 16304 77857 84527 81580
G3 87391 64667 44669 60850 50076 74020
G2 71334 44168 26678
G1 39416 38488 17532
ĐB 882479 673725 425487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 7 84
1 6 38
2 723 75 70
3 2754 6 2
4 94 8
5 87 0 7
6 57 798 96
7 9 97483 0268
8 7 048 07
9 91 2 71

Gia Lai Ninh Thuận
G8 65 23
G7 769 131
G6 4334 0476 5548 3239 9713 6328
G5 6784 6783
G4 70994 91572 67038 35406 50347 51322 04227 40878 78902 89515 35609 90009 72403 12156
G3 80298 37326 67100 07929
G2 27363 23138
G1 57424 36234
ĐB 484277 336123
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 29930
1 35
2 2764 3893
3 48 1984
4 87
5 6
6 593
7 627 8
8 4 3
9 48

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 38 72 80
G7 303 601 004
G6 2945 1103 6379 2069 3163 5147 0960 9524 1096
G5 4912 1871 9110
G4 51755 43736 54242 39086 90512 41623 10042 14647 63302 87062 84468 78675 20226 54186 24460 16163 96376 02930 87721 85285 84544
G3 35260 02951 35250 38077 56469 77038
G2 11247 74651 31065
G1 30177 90814 71323
ĐB 392905 114667 943546
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 335 12 4
1 22 4 0
2 3 6 413
3 86 08
4 5227 77 46
5 51 01
6 0 93287 00395
7 97 2157 6
8 6 6 05
9 6