XSMN chủ nhật - KQXSMN chủ nhật hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Thực hiện theo chỉ đạo phòng chống dịch Covid-19, XSKT tạm dừng phát hành 15 ngày từ 1/4 - 15/4/2020. Hãy cùng Xosoplus.com chung tay đẩy lùi đại dịch Covid-19!
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 02 90 19
G7 097 956 895
G6 5249 1977 2385 6470 4052 8004 3265 5814 2774
G5 5204 6468 9811
G4 21941 74703 12002 06845 06858 65260 65154 95788 80003 07239 28867 40100 06585 25378 59530 12179 94626 22284 25576 39946 41230
G3 14448 13052 66378 97302 32307 08107
G2 23922 32133 63894
G1 65703 25354 25784
ĐB 916813 792634 864922
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 24323 4302 77
1 3 941
2 2 62
3 934 00
4 9158 6
5 842 624
6 0 87 5
7 7 088 496
8 5 85 44
9 7 0 54
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 99 93 17
G7 467 561 025
G6 0987 3024 6249 3456 0102 1667 7209 0146 5740
G5 1131 2086 8241
G4 65687 80879 38546 16959 02503 17573 88061 07618 30350 69701 30888 28923 53505 82617 31339 10190 18397 43403 94020 80831 12579
G3 50534 52048 63821 78818 30842 63197
G2 95172 96951 91939
G1 10544 83191 02014
ĐB 006288 741720 145498
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 3 215 93
1 878 74
2 4 310 50
3 14 919
4 9684 6012
5 9 601
6 71 17
7 932 9
8 778 68
9 9 31 0778
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 56 69 85
G7 666 361 026
G6 1245 4039 6381 7024 8844 6304 4916 4518 7034
G5 0752 0920 5274
G4 96686 76874 99134 71121 09913 00941 58043 80503 06405 28948 51832 37030 70373 27327 44548 37821 94903 02252 64452 88703 46000
G3 16358 98758 94450 48422 87428 68654
G2 42378 32620 17536
G1 48974 00846 75485
ĐB 314656 406309 197002
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 4359 3302
1 3 68
2 1 40720 618
3 94 20 46
4 513 486 8
5 62886 0 224
6 6 91
7 484 3 4
8 16 55
9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 08 32 85
G7 632 302 889
G6 0875 2664 8850 0278 6134 5344 3802 4485 5172
G5 5371 8306 5732
G4 05522 82926 66175 46612 10271 25318 01477 68269 49370 87150 26337 17377 48775 54731 91421 47738 12751 59015 98820 41137 87158
G3 41517 11655 47275 07058 69391 40657
G2 78200 07982 35225
G1 32280 74532 10712
ĐB 824764 768564 222376
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 80 26 2
1 287 52
2 26 105
3 2 24712 287
4 4
5 05 08 187
6 44 94
7 51517 80755 26
8 0 2 595
9 1
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 46 72 33
G7 621 251 421
G6 5709 8570 7956 2444 9196 0876 4499 2137 6941
G5 1911 2789 9854
G4 90849 01178 61488 01362 09194 35175 10209 16519 66571 11034 86461 24463 23873 13695 02896 50280 90955 27373 71526 78758 52015
G3 09796 07925 27667 84530 93038 67395
G2 59074 65634 95547
G1 40744 46433 38173
ĐB 508839 747077 535590
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 99
1 1 9 5
2 15 16
3 9 4043 378
4 694 4 17
5 6 1 458
6 2 137
7 0854 26137 33
8 8 9 0
9 46 65 9650
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 97 66 80
G7 926 407 711
G6 5048 2356 2076 5725 8848 9482 0164 7166 6066
G5 2912 8919 1208
G4 54108 41557 46523 90453 31319 55018 48846 95243 52372 54683 95573 13976 02536 44296 43351 70859 18015 51623 31166 73353 02016
G3 72968 63118 34265 58721 96375 04459
G2 19235 28805 99420
G1 59268 51538 10921
ĐB 115934 469174 281572
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 8 75 8
1 2988 9 156
2 63 51 301
3 54 68
4 86 83
5 673 1939
6 88 65 4666
7 6 2364 52
8 23 0
9 7 6
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 31 01 56
G7 351 862 437
G6 0499 2076 1357 3089 3285 5126 3938 7893 3012
G5 6077 5169 9844
G4 66411 39464 45370 40822 54733 83557 09004 09984 08871 73116 36877 87019 07306 60570 95646 60902 32408 64227 04202 56069 71765
G3 89110 84760 88692 46850 59418 45197
G2 81467 83708 89128
G1 56438 96536 05275
ĐB 504311 087438 672718
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 4 168 282
1 101 69 288
2 2 6 78
3 138 68 78
4 46
5 177 0 6
6 407 29 95
7 670 170 5
8 954
9 9 2 37