XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 24 59 95
G7 641 748 476
G6 6240 6091 9988 3144 3618 8762 5027 6862 3075
G5 2159 1054 7845
G4 08414 06645 12232 66416 62426 02596 85536 68740 90691 65377 07452 55124 88300 76867 62438 00226 45014 86439 67946 05775 31527
G3 85363 98265 19196 12492 72332 93964
G2 80658 06464 16342
G1 57704 31844 72211
ĐB 020527 107972 117861
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 0
1 46 8 41
2 467 4 767
3 26 892
4 105 8404 562
5 98 942
6 35 274 241
7 72 655
8 8
9 16 162 5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 03 41 09
G7 099 421 338
G6 4779 4276 2085 8197 8032 9144 8866 3932 3535
G5 9746 7669 4395
G4 64917 09599 42299 47136 81287 56851 44082 42751 30685 79844 46616 91288 09955 28306 63899 70470 77989 77236 59215 27761 93825
G3 81557 68275 84093 04852 71239 07030
G2 97973 31780 17063
G1 49144 93143 72239
ĐB 827710 992094 671427
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 6 9
1 70 6 5
2 1 57
3 6 2 8256909
4 64 1443
5 17 152
6 9 613
7 9653 0
8 572 580 9
9 999 734 59
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 50 39 17
G7 020 218 701
G6 0965 5812 9520 6373 4962 4826 6916 7115 6433
G5 3097 2288 3350
G4 01109 53694 26605 45174 31937 04303 76804 98037 58311 15757 65821 98490 91424 24596 56223 70086 76311 09089 20034 08184 93838
G3 76786 01856 31870 70732 05772 65933
G2 87882 42312 44266
G1 84616 21682 89726
ĐB 279026 623700 678320
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9534 0 1
1 26 812 7651
2 006 614 360
3 7 972 3483
4
5 06 7 0
6 5 2 6
7 4 30 2
8 62 82 694
9 74 06
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 66 94 16
G7 761 614 269
G6 5661 0094 0157 6896 8659 3109 3843 3459 6049
G5 9278 2634 2000
G4 43685 75427 16747 84024 79304 78167 19465 57921 57728 05987 48373 24957 71445 41940 24031 89700 31885 99983 82034 62119 02751
G3 30130 62307 55627 60018 13262 18184
G2 87489 94526 97632
G1 33111 27131 40587
ĐB 761628 038642 417816
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 47 9 00
1 1 48 696
2 748 1876
3 0 41 142
4 7 502 39
5 7 97 91
6 61175 92
7 8 3
8 59 7 5347
9 4 46
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 53 52 19
G7 537 397 572
G6 7354 0084 6671 1350 2806 1048 7918 2304 2809
G5 1702 4690 2711
G4 90135 71952 59935 88817 84208 16601 99152 53679 56254 45440 01279 63415 13542 10960 44134 24211 92305 15403 87192 09266 74813
G3 83584 00760 84219 53252 97501 38406
G2 20161 74139 31688
G1 29921 59542 31589
ĐB 143785 399613 075755
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 281 6 495316
1 7 593 98113
2 1
3 755 9 4
4 8022
5 3422 2042 5
6 01 0 6
7 1 99 2
8 445 89
9 70 2
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 05 06 98
G7 571 295 018
G6 4766 4172 2480 2283 6950 4868 4508 3717 3964
G5 1861 4676 8286
G4 52017 06384 74882 50640 22807 17892 00927 28470 61777 65589 05575 89980 70376 15318 55532 07789 40931 43298 81245 98297 52016
G3 71721 38131 21527 61157 30804 10263
G2 05401 22487 66293
G1 32982 72543 74694
ĐB 364189 774679 088027
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 571 6 84
1 7 8 876
2 71 7 7
3 1 21
4 0 3 5
5 07
6 61 8 43
7 12 607569
8 04229 3907 69
9 2 5 88734
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 17 65 80
G7 892 052 579
G6 9965 9548 3544 1637 2807 7016 6715 5613 7978
G5 6404 8175 2094
G4 05175 60115 57897 89763 53807 23906 09808 67676 04989 00058 58725 62229 97681 85696 60687 28993 26943 71784 51835 06292 40231
G3 83416 86188 35905 15538 78212 60978
G2 32865 76889 68056
G1 92758 77245 18362
ĐB 288354 261138 821817
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4768 75
1 756 6 5327
2 59
3 788 51
4 84 5 3
5 84 28 6
6 535 5 2
7 5 56 988
8 8 919 074
9 27 6 432