XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 96 76 84
G7 046 516 529
G6 5086 0051 5692 4256 6873 6215 2675 6501 3163
G5 6099 4350 2013
G4 30254 52302 49885 54596 42806 99346 05611 51652 79340 97514 04806 22969 14863 30257 84957 76283 67783 12167 61934 43845 62879
G3 44740 65640 73510 59731 21644 69791
G2 41182 94051 09413
G1 24982 35290 48188
ĐB 690411 127946 659400
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 26 6 10
1 11 6540 33
2 9
3 1 4
4 6600 06 54
5 14 60271 7
6 93 37
7 63 59
8 6522 4338
9 6296 0 1
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 47 00 71
G7 177 148 189
G6 7068 8603 0453 9757 9239 9274 4258 9149 6135
G5 2349 3056 0491
G4 60748 17963 53583 24228 88454 97527 73569 04263 99301 30441 04925 17984 81514 34120 95830 03152 72305 09399 76674 04777 16310
G3 62382 31671 99844 28936 43869 82047
G2 62138 39495 65349
G1 88312 38630 20622
ĐB 905736 379710 474538
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3 01 5
1 2 40 0
2 87 50 2
3 86 960 508
4 798 814 979
5 34 76 82
6 839 3 9
7 71 4 147
8 32 4 9
9 5 19
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 18 97 00
G7 363 283 119
G6 1521 2112 5899 1397 8306 5341 3572 7418 6076
G5 4090 4680 8665
G4 55329 86543 58388 34049 17135 09062 22434 18027 35119 48936 27546 29206 28210 10519 18976 30966 10100 24150 08674 27619 84451
G3 10326 05877 07921 05473 77114 96953
G2 46522 04237 23163
G1 02260 20901 96172
ĐB 786643 456517 839760
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 661 00
1 82 9097 9894
2 1962 71
3 54 67
4 393 16
5 013
6 320 5630
7 7 3 26642
8 8 30
9 90 77
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 31 94 68
G7 610 625 381
G6 6826 9472 9727 7652 7705 3727 2766 7524 9690
G5 3657 4115 6016
G4 05440 34759 38074 63292 30164 25405 58021 13945 06326 98907 27517 48356 87216 94364 09385 87265 75288 34964 28419 39943 36480
G3 88385 93343 62754 47939 81182 98776
G2 97664 51111 30289
G1 69706 00340 58753
ĐB 386612 553229 913288
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 56 57
1 02 5761 69
2 671 5769 4
3 1 9
4 03 50 3
5 79 264 3
6 44 4 8654
7 24 6
8 5 1580298
9 2 4 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 45 04
G7 976 737 128
G6 5071 3892 9171 1853 7913 2105 9670 1018 7509
G5 1578 4094 8255
G4 50159 36466 84563 57709 89170 24136 10575 28870 98928 09116 40044 62175 19175 10338 37412 75016 93740 78928 24542 75756 04414
G3 53085 57618 51673 58868 09080 38741
G2 80593 36811 42741
G1 16876 69746 82843
ĐB 369567 486426 951536
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 5 49
1 8 361 8264
2 86 88
3 6 78 6
4 546 02113
5 9 3 56
6 637 8
7 26118056 0553 0
8 5 0
9 23 4
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 27 33 92
G7 708 520 102
G6 0694 3486 8858 3584 7899 8346 3906 6869 3543
G5 6301 9815 7921
G4 10176 83923 39976 33762 32289 58356 61732 85515 09241 98833 00705 26702 50987 51459 37382 00872 36009 88444 67237 15195 50192
G3 71368 29695 26430 35562 33885 46964
G2 06830 53801 57924
G1 18183 72628 85748
ĐB 597932 913877 832593
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 81 521 269
1 55
2 73 08 14
3 202 330 7
4 61 348
5 86 9
6 28 2 94
7 66 7 2
8 693 47 25
9 45 9 2523
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 34 50 39
G7 720 349 049
G6 1296 3319 0995 8535 8807 3946 2689 7402 8654
G5 3093 3317 7838
G4 24263 14909 45774 15083 41698 01598 42276 58375 95368 33072 94135 99828 04968 01746 64801 00506 21113 90044 79587 33012 37006
G3 06847 97283 34921 14920 33476 46667
G2 12360 71751 18748
G1 86548 02277 16683
ĐB 171421 971686 906959
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 7 2166
1 9 7 32
2 01 810
3 4 55 98
4 78 966 948
5 01 49
6 30 88 7
7 46 527 6
8 33 6 973
9 65388