XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 51 16 02
G7 838 652 468
G6 5609 4964 2527 4292 3172 2135 5234 4128 8952
G5 1220 3469 8881
G4 01938 51234 27126 40417 01703 42063 97381 31475 43513 19114 37793 77219 16134 59126 92742 70217 89514 42813 90140 01206 33698
G3 00610 28240 71519 09229 67034 85676
G2 93659 07920 10356
G1 78186 49388 76715
ĐB 626262 321285 189815
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 93 26
1 70 63499 74355
2 706 690 8
3 884 54 44
4 0 20
5 19 2 26
6 432 9 8
7 25 6
8 16 85 1
9 23 8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 92 13 41
G7 986 867 790
G6 0524 9559 7934 9750 7185 2624 1902 6060 2380
G5 6870 9594 2171
G4 24873 90795 05607 44292 84134 13360 16600 66006 58522 24196 98761 79808 19585 53223 44093 00340 08943 36474 12777 67057 47656
G3 47298 74668 67062 32585 44555 57035
G2 73401 23606 99827
G1 92746 29137 34057
ĐB 388470 549579 345319
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 701 686 2
1 3 9
2 4 423 7
3 44 7 5
4 6 103
5 9 0 7657
6 08 712 0
7 030 9 147
8 6 555 0
9 2528 46 03
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 46 51
G7 090 337 680
G6 7541 1332 3818 9213 7546 4237 1870 6161 2086
G5 8354 1054 3171
G4 33874 03538 10619 15348 88643 03976 11731 12561 71546 49297 47167 68791 79733 78719 25772 83781 59272 00291 89238 44572 02332
G3 68129 21020 58364 38063 69160 94529
G2 40155 86676 06045
G1 51330 91634 68483
ĐB 560765 193334 972688
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0
1 89 39
2 90 9
3 2810 77344 82
4 183 666 5
5 45 4 1
6 55 1743 10
7 46 6 01222
8 06138
9 0 71 1
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 06 48 76
G7 354 600 813
G6 1904 7788 9685 6498 5899 7200 8885 6939 3063
G5 5552 8797 4627
G4 30237 17013 96809 55741 78015 34261 96006 34057 88488 91873 99384 73197 14282 74297 19537 83601 59978 20093 77262 91125 65622
G3 97059 29065 24219 93205 82758 84676
G2 17447 78487 49523
G1 81810 81393 09813
ĐB 624288 670044 243008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 6496 005 18
1 350 9 33
2 7523
3 7 97
4 17 84
5 429 7 8
6 15 32
7 3 686
8 858 8427 5
9 897773 3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 43 20 68
G7 406 231 561
G6 6270 7016 6019 2626 3003 2572 1997 6294 6270
G5 4314 1461 4181
G4 34300 64523 97798 73233 49674 51704 02913 76107 95571 95788 72505 86256 35939 83075 69527 97988 51788 75642 02966 96988 30161
G3 34790 71356 46334 16344 16679 09491
G2 82088 64786 48124
G1 10807 71187 25380
ĐB 808407 505760 718035
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 60477 375
1 6943
2 3 06 74
3 3 194 5
4 3 4 2
5 6 6
6 10 8161
7 04 215 09
8 8 867 18880
9 80 741
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 24 59 95
G7 641 748 476
G6 6240 6091 9988 3144 3618 8762 5027 6862 3075
G5 2159 1054 7845
G4 08414 06645 12232 66416 62426 02596 85536 68740 90691 65377 07452 55124 88300 76867 62438 00226 45014 86439 67946 05775 31527
G3 85363 98265 19196 12492 72332 93964
G2 80658 06464 16342
G1 57704 31844 72211
ĐB 020527 107972 117861
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 0
1 46 8 41
2 467 4 767
3 26 892
4 105 8404 562
5 98 942
6 35 274 241
7 72 655
8 8
9 16 162 5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 03 41 09
G7 099 421 338
G6 4779 4276 2085 8197 8032 9144 8866 3932 3535
G5 9746 7669 4395
G4 64917 09599 42299 47136 81287 56851 44082 42751 30685 79844 46616 91288 09955 28306 63899 70470 77989 77236 59215 27761 93825
G3 81557 68275 84093 04852 71239 07030
G2 97973 31780 17063
G1 49144 93143 72239
ĐB 827710 992094 671427
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 6 9
1 70 6 5
2 1 57
3 6 2 8256909
4 64 1443
5 17 152
6 9 613
7 9653 0
8 572 580 9
9 999 734 59