XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 11 22
G7 289 345 249
G6 7980 1537 8225 0245 8169 1705 7672 5512 5721
G5 8438 7251 1267
G4 03702 76924 65226 65360 91736 15606 51916 36586 51328 49853 77152 33097 14955 72029 04618 50059 37736 11572 67854 11275 78825
G3 15243 22080 85468 27340 97460 64863
G2 10772 88237 71400
G1 66379 70677 56935
ĐB 348962 315853 846481
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 326 5 0
1 6 1 28
2 546 89 215
3 786 7 65
4 3 550 9
5 13253 94
6 02 98 703
7 29 7 225
8 900 6 1
9 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 06 38 12
G7 305 401 916
G6 2743 6790 5843 9395 0470 6905 2754 8606 5985
G5 3934 8448 6036
G4 11639 06664 15110 46515 02046 35431 45310 73281 83780 31699 98192 81014 45082 39410 38741 81933 81115 54151 88171 39748 20222
G3 59274 89004 24255 64828 46891 48334
G2 60773 33082 88192
G1 42649 15244 59141
ĐB 750785 907388 070765
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 654 15 6
1 050 40 265
2 8 2
3 491 8 634
4 3369 84 181
5 5 41
6 4 5
7 43 0 1
8 5 10228 5
9 0 592 12
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 79 52 87
G7 296 514 922
G6 0458 4766 0534 5132 7590 1609 1926 9874 7480
G5 7618 8706 7737
G4 73137 46332 36368 68968 46044 36032 43728 98605 04774 33951 67214 32116 07026 96567 84994 73980 29880 76744 60456 06179 99736
G3 16435 67442 69671 34953 01292 93998
G2 38104 57107 83554
G1 41539 52573 32841
ĐB 061224 021013 594540
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 9657
1 8 4463
2 84 6 26
3 472259 2 76
4 42 410
5 8 213 64
6 688 7
7 9 413 49
8 7000
9 6 0 428
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 44 58 55
G7 489 954 761
G6 0681 5544 3455 1772 5123 9942 8021 7809 8104
G5 7380 5463 4081
G4 15256 46438 65439 89030 78077 76699 24826 75316 10966 22229 72349 19805 75677 81167 61424 74225 89168 89056 23158 58730 97092
G3 19466 42709 88207 86335 89723 36195
G2 19105 73996 08492
G1 94345 33740 17561
ĐB 147859 711057 348667
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 95 57 94
1 6
2 6 39 1453
3 890 5 0
4 445 290
5 569 847 568
6 6 367 1817
7 7 27
8 910 1
9 9 6 252
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 29 02 13
G7 236 795 625
G6 3072 7214 2940 6472 1082 5407 6994 3394 9062
G5 2185 4608 4321
G4 90431 34585 00497 55737 96905 42283 48792 36690 30022 55415 93244 31271 46792 41864 88265 10551 51077 30082 80097 98926 22878
G3 37522 50105 62503 98560 49078 65769
G2 99907 53644 33649
G1 79884 78856 91914
ĐB 899087 454997 807261
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 557 2783
1 4 5 34
2 92 2 516
3 617
4 0 44 9
5 6 1
6 40 2591
7 2 21 788
8 55347 2 2
9 72 5027 447
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 27 80 48
G7 348 156 142
G6 9039 6974 6360 9726 3687 4241 5096 4923 0438
G5 1317 4851 9534
G4 43304 91939 75897 92042 66340 84777 44074 82104 51664 86060 74908 83897 08059 30320 49987 01931 78963 19068 32231 69394 71044
G3 20041 36499 80190 62389 61354 41660
G2 28258 41998 78986
G1 13073 45293 40921
ĐB 687395 728919 166271
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 48
1 7 9
2 7 60 31
3 99 8411
4 8201 1 824
5 8 619 4
6 0 40 380
7 4743 1
8 079 76
9 795 7083 64
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 46 06 75
G7 261 601 708
G6 6368 4491 5950 9348 6853 4976 3545 8267 0861
G5 7309 5962 9433
G4 17792 18911 82205 34965 84258 66700 27617 80515 88471 04246 43159 51029 93578 20139 77495 64095 97817 22420 20717 04764 44328
G3 72638 36725 79641 02682 92613 47085
G2 43603 58115 23257
G1 58497 41440 47039
ĐB 962327 597319 438526
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9503 61 8
1 17 559 773
2 57 9 086
3 8 9 39
4 6 8610 5
5 08 39 7
6 185 2 714
7 618 5
8 2 5
9 127 55