XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57 58 43
G7 807 555 261
G6 6847 6142 3126 5503 3039 7226 9104 2718 9202
G5 8418 6609 6275
G4 71238 46298 06629 66484 19425 33963 29675 36634 39105 08230 01083 27253 67828 41316 80859 79367 75681 16128 46231 78373 69099
G3 65703 43123 74164 99795 18865 93510
G2 35054 94021 96283
G1 85941 67010 46060
ĐB 251659 018928 692827
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 73 395 42
1 8 60 80
2 6953 6818 87
3 8 940 1
4 721 3
5 749 853 9
6 3 4 1750
7 5 53
8 4 3 13
9 8 5 9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 94 64 06
G7 951 887 425
G6 9361 7690 0853 7974 1565 0655 9097 9490 1931
G5 9880 8337 8256
G4 80572 22109 63188 08008 63187 01655 89543 70280 34653 82437 60735 99126 21253 38641 87683 75804 83889 91890 69546 67149 86381
G3 27543 10117 46170 56033 64343 01256
G2 37184 06485 86197
G1 78455 13787 19004
ĐB 254083 723837 552872
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 98 644
1 7
2 6 5
3 77537 1
4 33 1 693
5 1355 533 66
6 1 45
7 2 40 2
8 08743 7057 391
9 40 7007
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 60 49 39
G7 203 456 535
G6 2743 1594 4628 1089 9922 6635 0454 4751 9032
G5 0513 3845 7560
G4 78931 69602 35014 70716 85673 73406 13715 55345 20241 56549 92549 58372 67626 54843 40066 49395 58044 82435 89420 68049 65978
G3 02600 68565 02564 72197 17477 17846
G2 70413 21328 24720
G1 23973 73887 43703
ĐB 195389 022318 102103
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3260 33
1 34653 8
2 8 268 00
3 1 5 9525
4 3 9551993 496
5 6 41
6 05 4 06
7 33 2 87
8 9 97
9 4 7 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 85 39 53
G7 130 492 884
G6 5952 0387 7041 7799 3984 2584 7015 7726 0992
G5 8952 2195 9963
G4 61732 42537 91981 63607 57266 54404 26520 61302 73515 48376 29475 71607 91158 61737 34942 01014 76436 16652 35224 82636 62600
G3 05710 40264 29673 32792 80298 73467
G2 00554 95681 33334
G1 11680 76898 20344
ĐB 252839 618608 093590
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 74 278 0
1 0 5 54
2 0 64
3 0279 97 664
4 1 24
5 224 8 32
6 64 37
7 653
8 5710 441 4
9 29528 280
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 57 20 63
G7 507 712 559
G6 5205 1764 7783 9947 2031 5046 6743 8847 3421
G5 3635 4278 9581
G4 49088 70754 92822 60495 63626 56181 71940 97739 90366 82168 98726 36201 30026 39053 07076 59936 56220 52424 84806 67787 11613
G3 47438 89045 69797 59678 18674 43354
G2 52882 76426 45027
G1 08276 02747 88894
ĐB 410039 867458 920495
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 75 1 6
1 2 3
2 26 0666 1047
3 589 19 6
4 05 767 37
5 74 38 94
6 4 68 3
7 6 88 64
8 3812 17
9 5 7 45
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 13 04 52
G7 679 536 069
G6 8341 9116 2478 5114 7688 2899 0576 1168 2164
G5 8744 5303 3906
G4 82200 29014 03409 73229 72836 40887 99200 12338 87531 85351 81064 93505 70321 27892 59021 47597 92568 81998 61074 82292 78382
G3 24701 54754 09017 84372 09620 62636
G2 34803 88439 61393
G1 57275 42389 70518
ĐB 616386 624852 016036
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 09013 435 6
1 364 47 8
2 9 1 10
3 6 6819 66
4 14
5 4 12 2
6 4 9848
7 985 2 64
8 76 89 2
9 92 7823
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 71 20 81
G7 818 065 671
G6 1075 8274 6474 8744 8770 8736 8822 4588 2304
G5 4551 9375 5366
G4 87899 57918 05658 40209 18518 09718 77303 93538 51187 07524 64212 75649 65687 25053 42173 09609 86623 34133 00074 45660 55934
G3 61074 24806 04377 73382 52275 05616
G2 05613 61009 75336
G1 97274 17031 04004
ĐB 979812 354957 414048
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 936 9 494
1 888832 2 6
2 04 23
3 681 346
4 49 8
5 18 37
6 5 60
7 154444 057 1345
8 772 18
9 9