XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 37 30 16
G7 931 664 565
G6 5790 7404 8172 6364 1351 9385 9435 3641 6529
G5 0367 9574 8990
G4 01165 23250 29303 90085 99717 67600 42072 23286 38579 51559 70545 67241 94946 74393 81665 28008 81240 64941 51759 82621 48826
G3 92979 60102 91692 51556 31747 20167
G2 18595 60289 05717
G1 70950 17386 62576
ĐB 045486 399791 678206
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4302 86
1 7 67
2 916
3 71 0 5
4 516 1017
5 00 196 9
6 75 44 557
7 229 49 6
8 56 5696
9 05 321 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 98 58 97
G7 525 456 255
G6 4940 8904 0818 4956 2287 4438 4459 0991 4771
G5 1877 2909 2826
G4 61377 66460 58859 70762 59787 71593 97455 86152 10179 71307 66579 19246 37913 68311 72417 79517 79458 82621 39235 33672 82100
G3 17112 74092 84019 90125 13180 95819
G2 60846 50879 60121
G1 65279 49293 44603
ĐB 405653 550093 075050
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 97 03
1 82 319 779
2 5 5 611
3 8 5
4 06 6
5 953 8662 5980
6 02
7 779 999 12
8 7 7 0
9 832 33 71
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 44 76 73
G7 702 672 811
G6 7833 2423 2209 6202 2853 0723 9376 1339 8906
G5 9712 0707 1629
G4 80180 36090 54951 98507 46911 09579 07569 22274 20785 46804 02675 01630 09693 29879 93185 68272 86629 57299 04495 81437 57337
G3 39546 12585 67605 08140 97442 42817
G2 24059 35058 09047
G1 07343 00825 31911
ĐB 330985 785344 710618
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 297 2745 6
1 21 1718
2 3 35 99
3 3 0 977
4 463 04 27
5 19 38
6 9
7 9 62459 362
8 055 5 5
9 0 3 95
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 58 85 25
G7 387 749 538
G6 0320 7657 7824 3460 8992 8661 8003 1080 2636
G5 7813 5441 0617
G4 03861 93251 00205 64900 58346 55649 83780 44887 67288 20909 01274 68519 58376 80108 06380 80479 99361 85774 31343 09741 99974
G3 39175 43730 24273 66186 12807 33238
G2 34156 42382 08335
G1 96432 06893 67929
ĐB 890812 311574 642886
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 50 98 37
1 32 9 7
2 04 59
3 02 8685
4 69 91 31
5 8716
6 1 01 1
7 5 4634 944
8 70 57862 006
9 23
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 19 23 56
G7 592 386 907
G6 5792 9479 0635 3017 7259 6107 5594 3133 0048
G5 1969 7151 3016
G4 16446 40163 04788 30760 03096 58635 18009 80483 15143 03222 82581 71843 85842 73915 28065 71974 74478 08043 76720 83907 05027
G3 99110 84503 27557 63327 71992 05673
G2 14523 86562 29918
G1 87987 15495 66100
ĐB 132814 812205 233741
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 93 75 770
1 904 75 68
2 3 327 07
3 55 3
4 6 332 831
5 917 6
6 930 2 5
7 9 483
8 87 631
9 226 5 42
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 84 60 99
G7 373 746 214
G6 3840 2676 3923 5029 5132 6829 7230 0028 5039
G5 5169 8303 1558
G4 03916 79920 79222 17685 10794 17630 36041 51605 95590 17956 53683 22360 77732 96690 29922 37683 87665 85330 41384 11929 76061
G3 01712 67175 15401 83131 93099 18870
G2 68092 62405 40914
G1 96456 44560 74296
ĐB 557450 494714 149290
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 3515
1 62 4 44
2 302 99 829
3 0 221 090
4 01 6
5 60 6 8
6 9 000 51
7 365 0
8 45 3 34
9 42 00 9960
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 40 56 32
G7 162 594 426
G6 5671 8328 6025 6820 7747 7892 3105 0602 7698
G5 9876 0981 0196
G4 34816 95534 74598 74434 06697 44261 18316 81952 53347 82320 03744 12901 64056 70309 34270 53006 30756 11908 43606 95905 25130
G3 93770 92639 13784 35845 99616 54026
G2 85389 89131 13386
G1 63446 34478 19019
ĐB 465219 489719 355050
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 19 526865
1 669 9 69
2 85 00 66
3 449 1 20
4 06 7745
5 626 60
6 21
7 160 8 0
8 9 14 6
9 87 42 86