XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 02 76 84
G7 587 988 088
G6 1765 8729 5185 1199 3184 7368 1009 1848 0071
G5 6422 0650 0043
G4 87063 69562 99303 12402 13850 81306 33985 02489 17930 01892 67505 35136 67239 98245 03174 84121 73466 85060 02693 45808 96172
G3 02011 89984 84956 60208 83723 02664
G2 32781 17482 94641
G1 76800 26053 81824
ĐB 259441 446988 752060
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 03262 85 89
1 1
2 29 431
3 069
4 1 5 138
5 0 360
6 325 8 0460
7 6 421
8 14557 82948 84
9 29 3
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 25 15
G7 533 079 317
G6 2068 5353 0038 6404 5261 0484 3695 0888 3548
G5 3892 5719 2004
G4 70530 88245 41920 39066 25791 89216 15659 94709 83969 48173 68988 09614 74166 90088 61431 04610 10978 41007 95826 79831 41347
G3 31420 92433 98543 43087 37822 63009
G2 02017 19914 45451
G1 67055 98302 69092
ĐB 858575 086923 517076
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 294 974
1 76 449 075
2 00 35 26
3 3083 11
4 5 3 78
5 593 1
6 68 961
7 52 39 68
8 7884 8
9 12 25
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 84 56 33
G7 292 754 636
G6 3560 5021 5561 3611 2088 1803 0858 3893 7159
G5 1221 7491 9680
G4 52841 48016 39115 77033 41066 05785 36394 35012 62410 07343 62647 23332 10749 23379 77043 57880 68351 45229 10566 13550 74231
G3 42576 91086 62956 62396 85761 47849
G2 16809 85766 24494
G1 47119 61226 14300
ĐB 513541 656884 288423
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9 3 0
1 965 201
2 11 6 39
3 3 2 163
4 11 379 93
5 646 1089
6 601 6 16
7 6 9
8 654 48 00
9 42 61 43
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 77 28 91
G7 101 795 079
G6 9219 2400 7084 8737 7156 1867 7038 8970 8246
G5 4383 3522 2759
G4 70967 19530 29365 58390 66239 36760 89871 49384 98456 99638 59992 95415 16287 23472 50784 42020 58053 85772 11794 69770 08275
G3 95746 00220 71718 40728 03972 67274
G2 93474 08393 49241
G1 56525 10575 33521
ĐB 893944 202262 159068
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01
1 9 85
2 50 828 10
3 09 87 8
4 46 16
5 66 39
6 750 27 8
7 417 52 2420509
8 34 47 4
9 0 325 41
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 46 20 05
G7 829 680 263
G6 8227 0175 6161 2191 7691 7864 3338 5676 9686
G5 3549 1303 3111
G4 83282 27486 60713 55407 00657 60103 00007 08260 56548 01362 27933 65230 98584 16956 05008 28312 19910 77179 55129 24153 95176
G3 47563 24756 94814 49836 11953 57946
G2 97802 35945 91825
G1 22917 48365 01494
ĐB 264393 245680 752291
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 2737 3 85
1 73 4 201
2 79 0 59
3 630 8
4 96 58 6
5 67 6 33
6 31 5024 3
7 5 966
8 26 040 6
9 3 11 14
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 44 75 30
G7 892 972 963
G6 4297 5772 0281 4937 4851 1103 6613 0629 1838
G5 8215 6155 6201
G4 84340 30802 01032 11005 53966 91640 88175 56056 38005 06290 04766 87306 03264 38781 29457 47011 53251 81100 70831 22781 82002
G3 33274 21502 66201 78192 93727 37166
G2 30232 82844 44824
G1 88966 12760 51331
ĐB 372570 952742 583195
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 225 1563 021
1 5 13
2 479
3 22 7 1180
4 004 24
5 651 71
6 66 064 63
7 0452 25
8 1 1 1
9 72 20 5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 84 27 02
G7 513 354 771
G6 4659 6138 5717 3147 8566 6401 3584 6920 9672
G5 4185 0011 6042
G4 71859 26798 60756 73069 96665 15500 51166 31373 74150 63051 10921 88692 40180 57946 26086 82393 20337 98139 31598 47513 57953
G3 10279 35943 64621 24936 40333 77503
G2 51704 08098 19987
G1 07425 63934 94209
ĐB 529909 364611 230558
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 940 1 932
1 73 11 3
2 5 117 0
3 8 46 379
4 3 67 2
5 969 014 83
6 956 6
7 9 3 21
8 54 0 764
9 8 82 38