XSMT thứ 5 - KQXSMT thứ năm hàng tuần - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 61 44 30
G7 962 048 571
G6 0808 5663 4252 2257 6236 8387 8049 1847 7988
G5 4551 2072 5840
G4 20320 67760 00657 87263 69056 55898 95082 90427 23629 47567 07859 31284 67340 67029 74668 99386 72153 82092 56635 02918 71047
G3 34590 34866 10669 86495 75056 24313
G2 95211 13888 70812
G1 23197 56078 36310
ĐB 355731 892114 534826
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8
1 1 4 8320
2 0 799 6
3 1 6 05
4 480 9707
5 2176 79 36
6 123036 79 8
7 28 1
8 2 748 86
9 807 5 2
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 88 68 61
G7 229 003 440
G6 3185 4054 7379 8502 9494 8139 8771 3938 8660
G5 4187 0558 4460
G4 30083 11113 82614 20659 29550 80305 97931 52364 10621 67759 21230 54208 30223 71604 32034 26381 23014 97637 74104 95021 98301
G3 21509 81476 11212 05940 04105 52009
G2 85210 88616 98918
G1 50624 12058 58924
ĐB 507802 497656 380101
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 592 3284 41591
1 340 26 48
2 94 13 14
3 1 90 847
4 0 0
5 490 8986
6 84 100
7 96 1
8 8573 1
9 4
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 96 03 08
G7 558 080 890
G6 7502 1228 5376 6249 4602 8428 8583 8530 3626
G5 3945 5776 7089
G4 09865 69147 37490 50953 37408 64429 93830 73010 98180 46107 45813 23245 71645 78301 09832 53038 97536 59230 67372 31213 00403
G3 92582 26725 95023 12292 51354 35708
G2 14905 50677 49643
G1 42242 30970 50458
ĐB 834859 316288 411907
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 285 3271 8387
1 03 3
2 895 83 6
3 0 02860
4 572 955 3
5 839 48
6 5
7 6 670 2
8 2 008 39
9 60 2 0
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 68 71 57
G7 053 118 737
G6 9585 9844 3705 5492 0537 9420 1664 0620 2423
G5 8808 6690 4835
G4 52025 44612 96397 74621 93810 54338 00307 06392 82088 51055 20283 94658 54356 87734 39174 78546 08473 00100 71374 14724 89597
G3 99696 94980 60215 77024 03706 07117
G2 40507 24787 72437
G1 66399 87394 38724
ĐB 572250 646144 642407
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 5877 067
1 20 85 7
2 51 04 0344
3 8 74 757
4 4 4 6
5 30 586 7
6 8 4
7 1 434
8 50 837
9 769 2024 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 72 20 71
G7 468 299 697
G6 4167 2250 7415 3780 6463 0610 9415 5412 9455
G5 1586 9276 6684
G4 92967 41543 79935 32333 26431 59447 24729 44277 61792 90304 68261 99135 71435 49587 72515 88610 12312 36225 61181 39266 36854
G3 79520 07678 22308 35386 00769 80879
G2 25906 89586 28204
G1 53860 23694 90614
ĐB 418531 023147 783287
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6 48 4
1 5 0 525024
2 90 0 5
3 5311 55
4 37 7
5 0 54
6 8770 31 69
7 28 67 19
8 6 0766 417
9 924 7
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 85 61 90
G7 935 107 139
G6 4083 4501 3923 2474 5212 6212 1751 9126 0917
G5 8983 3313 4318
G4 34542 74235 67369 43901 41541 02357 34447 05762 95273 00917 05816 18598 69677 14738 10307 40915 52941 34496 50124 19605 56055
G3 75082 12970 71204 31312 32251 08302
G2 83170 36672 38279
G1 82988 44160 95169
ĐB 110662 852954 834349
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 11 74 752
1 223762 785
2 3 64
3 55 8 9
4 217 19
5 7 4 151
6 92 120 9
7 00 4372 9
8 53328
9 8 06
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 39 63 82
G7 262 432 390
G6 0128 2937 2950 6055 2886 8699 5382 4113 2923
G5 6392 2650 4729
G4 89883 99738 43435 15955 44021 62427 25028 14179 11875 82983 84436 90494 89445 23099 80012 09816 63394 79248 61964 10617 38924
G3 08554 53951 47383 28463 00404 79949
G2 69198 99069 22828
G1 96904 88003 34676
ĐB 151343 285821 698137
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 3 4
1 3267
2 8178 1 3948
3 9785 26 7
4 3 5 89
5 0541 50
6 2 339 4
7 95 6
8 3 633 22
9 28 949 04