XSMT - KQXSMT - Xổ số Miền Trung hôm nay - Xổ số Plus™

Hôm nay:
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 42 55 66
G7 506 523 522
G6 4883 2783 2843 0521 7840 9233 0745 8051 3356
G5 3958 9302 3814
G4 69726 55621 76461 14436 90338 83163 85915 35775 09205 81819 09320 76355 78829 41750 68306 08979 24851 45891 93691 57198 69738
G3 40744 18288 01571 60317 79221 35253
G2 81428 73753 37730
G1 27630 12034 99228
ĐB 919520 859086 387302
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 25 62
1 5 97 4
2 6180 3109 218
3 680 34 80
4 234 0 5
5 8 5503 1613
6 13 6
7 51 9
8 338 6
9 118
Gia Lai Ninh Thuận
G8 51 68
G7 909 957
G6 2005 4745 0815 6036 4827 4408
G5 0837 5382
G4 07382 86522 43339 58117 03022 32969 30282 06172 42002 39721 44231 36134 83457 71002
G3 59639 58074 22587 39753
G2 29857 26602
G1 86525 12356
ĐB 726241 265750
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 95 8222
1 57
2 225 71
3 799 614
4 51
5 17 77360
6 9 8
7 4 2
8 22 27
9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 03 11 22
G7 289 345 249
G6 7980 1537 8225 0245 8169 1705 7672 5512 5721
G5 8438 7251 1267
G4 03702 76924 65226 65360 91736 15606 51916 36586 51328 49853 77152 33097 14955 72029 04618 50059 37736 11572 67854 11275 78825
G3 15243 22080 85468 27340 97460 64863
G2 10772 88237 71400
G1 66379 70677 56935
ĐB 348962 315853 846481
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 326 5 0
1 6 1 28
2 546 89 215
3 786 7 65
4 3 550 9
5 13253 94
6 02 98 703
7 29 7 225
8 900 6 1
9 7
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8 20 44
G7 108 430
G6 3232 3985 0927 6535 2185 6813
G5 6683 9227
G4 36613 78039 99430 49271 99110 98802 48868 23317 03637 57333 76928 14026 77243 34944
G3 21021 66098 78702 34592
G2 19045 66676
G1 66774 65413
ĐB 075944 412766
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 82 2
1 30 373
2 071 786
3 290 0573
4 54 434
5
6 8 6
7 14 6
8 53 5
9 8 2
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 73 17
G7 509 320
G6 6343 1249 1060 4647 8029 4842
G5 9346 0325
G4 75614 95795 41004 52337 92792 67188 54820 91334 04473 32578 11939 47056 93740 70539
G3 99153 21173 78655 80019
G2 23783 03401
G1 48671 91516
ĐB 082055 911419
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 94 1
1 4 7969
2 0 095
3 7 499
4 396 720
5 35 65
6 0
7 331 38
8 83
9 52
TT Huế Phú Yên
G8 62 77
G7 630 428
G6 4493 4821 5728 9263 8425 4494
G5 9343 5774
G4 00723 60233 74407 47220 12325 28989 06857 55058 57648 16658 99821 85019 45556 63603
G3 55183 12621 69435 66963
G2 14315 82521
G1 16747 37642
ĐB 056098 755767
Đầu TT Huế Phú Yên
0 7 3
1 5 9
2 183051 8511
3 03 5
4 37 82
5 7 886
6 2 337
7 74
8 93
9 38 4
Khánh Hòa Kon Tum
G8 40 22
G7 733 247
G6 5461 1285 2302 1903 3269 3977
G5 1015 9514
G4 57873 32593 22687 72958 81614 19363 04573 31178 19188 91928 27334 13115 06474 87996
G3 77613 12380 09790 98209
G2 61864 11656
G1 95436 21839
ĐB 614700 057782
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 20 39
1 543 45
2 28
3 36 49
4 0 7
5 8 6
6 134 9
7 33 784
8 570 82
9 3 60