XSMT - KQXSMT - Xổ số Miền Trung hôm nay - Xổ số Plus™

Hôm nay:
TT Huế Phú Yên
G8 84 91
G7 384 352
G6 7602 4752 3585 5687 0247 6500
G5 4406 3194
G4 40124 28100 12322 06990 78741 64731 88971 15337 79007 75936 73245 16004 86600 66389
G3 94276 57102 11330 34164
G2 29179 60301
G1 67589 70743
ĐB 029735 264821
Đầu TT Huế Phú Yên
0 2602 07401
1
2 42 1
3 15 760
4 1 753
5 2 2
6 4
7 169
8 4459 79
9 0 14
Khánh Hòa Kon Tum
G8 80 89
G7 364 214
G6 6219 3637 2514 3502 3470 6242
G5 7154 3724
G4 64041 23718 94598 71639 67477 32510 61939 47627 86403 67540 12549 58644 12742 75360
G3 66835 28543 19704 49006
G2 29756 68901
G1 19726 54229
ĐB 606142 333664
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 23461
1 9480 4
2 6 479
3 7995
4 132 20942
5 46
6 4 04
7 7 0
8 0 9
9 8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 89 88 20
G7 512 811 934
G6 7448 2861 6105 0487 1036 0341 3795 2246 3696
G5 5746 3186 9335
G4 86296 57703 47618 69166 11019 39888 54392 92065 76575 79273 00462 58617 43038 41623 97764 63041 66299 01140 24096 57937 39931
G3 65315 88105 89888 95191 52911 99080
G2 78947 63845 84496
G1 01712 13349 75691
ĐB 874665 886840 365936
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 535
1 28952 17 1
2 3 0
3 68 45716
4 867 1590 610
5
6 165 52 4
7 53
8 98 8768 0
9 62 1 569661
Gia Lai Ninh Thuận
G8 83 03
G7 568 852
G6 1885 7137 7997 0414 6645 4960
G5 5608 5894
G4 85559 56019 12325 32778 48425 51163 85938 02509 04401 27268 57942 17882 70751 70653
G3 76085 23943 10788 67278
G2 72319 02473
G1 99074 72827
ĐB 325302 750515
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 82 391
1 99 45
2 55 7
3 78
4 3 52
5 9 213
6 83 08
7 84 83
8 355 28
9 7 4
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 24 59 95
G7 641 748 476
G6 6240 6091 9988 3144 3618 8762 5027 6862 3075
G5 2159 1054 7845
G4 08414 06645 12232 66416 62426 02596 85536 68740 90691 65377 07452 55124 88300 76867 62438 00226 45014 86439 67946 05775 31527
G3 85363 98265 19196 12492 72332 93964
G2 80658 06464 16342
G1 57704 31844 72211
ĐB 020527 107972 117861
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 0
1 46 8 41
2 467 4 767
3 26 892
4 105 8404 562
5 98 942
6 35 274 241
7 72 655
8 8
9 16 162 5
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 37 29
G7 337 050
G6 6154 3461 1209 4991 7644 8851
G5 5317 8365
G4 82395 74452 15640 70379 42353 16877 35215 92304 99993 21542 27978 30590 09393 68759
G3 64106 82605 53020 85050
G2 92099 24915
G1 18554 30183
ĐB 277361 862898
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 965 4
1 75 5
2 90
3 77
4 0 42
5 4234 0190
6 11 5
7 97 8
8 3
9 59 13038
Đắc Lắc Quảng Nam
G8 94 13
G7 194 775
G6 5165 4906 1624 3298 2250 6281
G5 5148 2574
G4 60648 48994 23237 71080 85841 32536 32649 33162 53017 49442 19438 88737 27019 95750
G3 76280 51754 70603 45916
G2 40235 37026
G1 56997 58714
ĐB 898493 059811
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 6 3
1 379641
2 4 6
3 765 87
4 8819 2
5 4 00
6 5 2
7 54
8 00 1
9 44473 8